"browned" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái món ăn được nấu cho đến khi mặt ngoài chuyển sang màu vàng nâu, thường do chiên, nướng hoặc quay. Điều này giúp hương vị và vẻ ngoài hấp dẫn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đồ ăn; các cụm như 'lightly browned' (vàng nhẹ) hoặc 'well browned' (vàng đều) rất phổ biến. Không nên nhầm với 'burned' (bị cháy, quá lửa).
Examples
The chef browned the onions before adding the meat.
Đầu bếp đã **làm vàng nâu** hành tây trước khi cho thịt vào.
The bread is perfectly browned on top.
Bánh mì phía trên được **làm vàng nâu** hoàn hảo.
The potatoes were browned in the oven.
Khoai tây đã được **làm vàng nâu** trong lò.
Make sure the butter is browned before pouring it over the vegetables.
Hãy chắc chắn bơ đã được **làm vàng nâu** trước khi rưới lên rau.
Once the chicken skin is nicely browned, turn down the heat.
Khi da gà đã **làm vàng nâu** đẹp, hạ nhỏ lửa.
I love the taste of browned cheese on top of pasta.
Tôi rất thích vị của phô mai **làm vàng nâu** trên mì ống.