"browned off" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ bực bội hoặc chán nản vì một việc cứ lặp đi lặp lại hoặc không thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa thân mật, dùng chủ yếu khi khó chịu hoặc quá mệt mỏi với vấn đề lặp đi lặp lại; không dùng cho cảm xúc tức giận mạnh.
Examples
I'm really browned off with the bad weather.
Tôi thật sự **phát chán** vì thời tiết xấu này.
She felt browned off after waiting so long for the bus.
Cô ấy cảm thấy **bực bội** sau khi chờ xe buýt quá lâu.
The students were browned off with all the homework.
Tất cả học sinh đều **phát chán** với đống bài tập về nhà.
Honestly, I'm getting browned off with all these pointless meetings.
Thật lòng, tôi đang dần **phát chán** với mấy cuộc họp vô nghĩa này.
He's browned off about having to work late again tonight.
Anh ấy **bực bội** vì lại phải làm việc muộn tối nay.
After hearing the same excuses over and over, we're all browned off.
Nghe đi nghe lại những lý do đó, mọi người đều **phát chán**.