Herhangi bir kelime yazın!

"browned off" in Vietnamese

phát chánbực bội

Definition

Cảm thấy cực kỳ bực bội hoặc chán nản vì một việc cứ lặp đi lặp lại hoặc không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa thân mật, dùng chủ yếu khi khó chịu hoặc quá mệt mỏi với vấn đề lặp đi lặp lại; không dùng cho cảm xúc tức giận mạnh.

Examples

I'm really browned off with the bad weather.

Tôi thật sự **phát chán** vì thời tiết xấu này.

She felt browned off after waiting so long for the bus.

Cô ấy cảm thấy **bực bội** sau khi chờ xe buýt quá lâu.

The students were browned off with all the homework.

Tất cả học sinh đều **phát chán** với đống bài tập về nhà.

Honestly, I'm getting browned off with all these pointless meetings.

Thật lòng, tôi đang dần **phát chán** với mấy cuộc họp vô nghĩa này.

He's browned off about having to work late again tonight.

Anh ấy **bực bội** vì lại phải làm việc muộn tối nay.

After hearing the same excuses over and over, we're all browned off.

Nghe đi nghe lại những lý do đó, mọi người đều **phát chán**.