Herhangi bir kelime yazın!

"bronzes" in Vietnamese

tượng đồnghuy chương đồng

Definition

'Tượng đồng' là các vật phẩm, tượng hoặc đồ cổ làm từ đồng. Trong thể thao, từ này còn chỉ huy chương đồng (giải ba).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nghệ thuật, khảo cổ, hoặc thể thao. Khi nói về thể thao, 'huy chương đồng' là giải ba. Không dùng nhiều trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

She won three bronzes in swimming competitions.

Cô ấy đã giành được ba **huy chương đồng** ở các cuộc thi bơi lội.

The museum displays several ancient bronzes.

Bảo tàng trưng bày một số **tượng đồng** cổ.

They collect small bronzes from different countries.

Họ sưu tầm những **tượng đồng** nhỏ từ nhiều quốc gia khác nhau.

After years of competing, he finally added two bronzes to his trophy case.

Sau nhiều năm thi đấu, cuối cùng anh ấy đã thêm hai **huy chương đồng** vào tủ kỷ niệm của mình.

Those antique bronzes are worth a lot of money.

Những **tượng đồng** cổ đó rất có giá trị.

China is famous for its ancient bronzes found in old tombs.

Trung Quốc nổi tiếng với những **tượng đồng** cổ tìm thấy trong các lăng mộ xưa.