"broncos" in Vietnamese
Definition
‘Broncos’ là số nhiều của ‘bronco’, chỉ những con ngựa hoang chưa được thuần chủng, thường xuất hiện trong các cuộc thi rodeo; cũng là tên một số đội thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh rodeo, nông trại hoặc tên đội thể thao (ví dụ: 'Denver Broncos'). Ít dùng khi nói về ngựa hoang nói chung.
Examples
The broncos ran across the open field.
Những con **bronco** chạy ngang qua cánh đồng rộng.
Many people watched the cowboys ride the broncos at the rodeo.
Nhiều người xem các cao bồi cưỡi **bronco** tại rodeo.
The Broncos won the football game last night.
Đội **Broncos** đã thắng trận bóng tối qua.
Some broncos are harder to tame than others.
Một số con **bronco** khó thuần phục hơn những con khác.
Did you see how the Broncos turned the game around in the fourth quarter?
Bạn có thấy **Broncos** đã lật ngược thế trận ở hiệp bốn không?
Back in Texas, my uncle would tell stories about wild broncos from his ranch.
Lúc còn ở Texas, chú tôi thường kể về những con **bronco** hoang trên trang trại của mình.