"bronchial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phế quản, là các ống dẫn khí chính từ khí quản vào phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các thuật ngữ y khoa hoặc khoa học như 'bronchial tubes', 'bronchial asthma', 'bronchial infection'. Chỉ liên quan đến phế quản, không phải toàn bộ phổi.
Examples
The doctor checked her bronchial tubes for signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra các ống **phế quản** của cô ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
He developed a bronchial infection last winter.
Anh ấy đã bị nhiễm trùng **phế quản** vào mùa đông năm ngoái.
Asthma affects the bronchial passages in the lungs.
Bệnh hen suyễn ảnh hưởng đến các đường dẫn **phế quản** trong phổi.
He was coughing so much, the doctor said it could be bronchial rather than just a sore throat.
Anh ấy ho quá nhiều nên bác sĩ nói đó có thể là do **phế quản** chứ không chỉ là đau họng.
If you have trouble breathing during spring, it might be due to bronchial allergies.
Nếu bạn khó thở vào mùa xuân, có thể là do dị ứng **phế quản**.
My mom keeps an inhaler with her in case her bronchial asthma flares up.
Mẹ tôi luôn mang theo ống hít đề phòng bệnh hen **phế quản** tái phát.