Herhangi bir kelime yazın!

"broader" in Vietnamese

rộng hơnbao quát hơn

Definition

Dạng so sánh của 'rộng'; chỉ điều gì đó có kích thước hoặc phạm vi lớn hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về góc nhìn, phạm vi hoặc đề tài rộng hơn ('broader perspective', 'broader context'). Tránh nhầm với 'wider' mang nghĩa vật lý.

Examples

The street is broader than the alley.

Con đường này **rộng hơn** con hẻm.

We need a broader view of the problem.

Chúng ta cần một cách nhìn **bao quát hơn** về vấn đề này.

His skills became broader after college.

Kỹ năng của anh ấy đã trở nên **rộng hơn** sau đại học.

Getting a broader network helped her career grow faster.

Có được mạng lưới **rộng hơn** đã giúp sự nghiệp của cô phát triển nhanh hơn.

This policy will have a much broader impact than people think.

Chính sách này sẽ có tác động **bao quát hơn** nhiều so với mọi người nghĩ.

After traveling, she developed a broader perspective on life.

Sau khi đi du lịch, cô ấy có cái nhìn **bao quát hơn** về cuộc sống.