"broadband" in Vietnamese
Definition
Kết nối Internet tốc độ cao cho phép truyền và nhận dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho dịch vụ internet tại nhà hoặc công ty. Hay gặp trong cụm 'broadband connection', 'high-speed broadband'. Thường so sánh với 'dial-up' (kết nối chậm).
Examples
I have broadband at home.
Tôi có **băng thông rộng** ở nhà.
The broadband is faster than old internet connections.
**Băng thông rộng** nhanh hơn các kết nối internet cũ.
Many people use broadband for work.
Nhiều người sử dụng **băng thông rộng** cho công việc.
Our broadband was down all morning, so I couldn't join the meeting.
**Băng thông rộng** của chúng tôi bị ngắt cả buổi sáng nên tôi không thể tham gia họp.
Do you know if they have broadband in that village yet?
Bạn có biết là ở làng đó đã có **băng thông rộng** chưa?
With broadband, streaming movies is no problem at all.
Với **băng thông rộng**, xem phim trực tuyến không có gì khó cả.