"britain" in Vietnamese
Definition
Britain thường dùng để chỉ đảo gồm Anh, Scotland và xứ Wales, gọi là đảo Anh hoặc Vương quốc Anh. Đôi khi, 'Britain' cũng chỉ toàn bộ Liên hiệp Vương quốc Anh, bao gồm cả Bắc Ireland.
Usage Notes (Vietnamese)
'Britain' đôi khi bị nhầm với 'England' (chỉ là một phần nhỏ), hoặc với 'UK' (bao gồm cả Bắc Ireland). Từ này dùng trong cả văn nói và văn viết, nhất là khi nói về tin tức hoặc chính trị.
Examples
Britain is an island in Europe.
**Britain** là một hòn đảo ở châu Âu.
Many people visit Britain every year.
Nhiều người đến thăm **Britain** mỗi năm.
Britain has a long history.
**Britain** có lịch sử lâu đời.
After moving to Britain, she quickly adapted to life there.
Sau khi chuyển đến **Britain**, cô ấy nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở đó.
Britain is famous for its rainy weather and afternoon tea.
**Britain** nổi tiếng với thời tiết mưa và trà chiều.
People often confuse Britain with just England, but it's more than that.
Nhiều người thường nhầm **Britain** chỉ là nước Anh, nhưng thực ra còn nhiều hơn thế.