Herhangi bir kelime yazın!

"bristles" in Vietnamese

lông cứngsợi cứng

Definition

Sợi lông hoặc sợi cứng, thường thấy trên bàn chải hoặc trên lưng, mặt động vật; cũng có nghĩa là dựng lông hay phản ứng tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lông cứng trên bàn chải ('toothbrush bristles'), lông cứng của động vật ('pig bristles'). Nghĩa động từ chỉ sự phản ứng mạnh, khó chịu.

Examples

My toothbrush has soft bristles.

Bàn chải đánh răng của tôi có **lông cứng** mềm.

A pig has stiff bristles on its back.

Lưng của con lợn có **lông cứng** thô.

He bristles when people criticize him.

Anh ấy **phản ứng gay gắt** khi bị chỉ trích.

The cat’s fur bristles when it feels threatened.

Lông của con mèo **dựng đứng lên** khi nó cảm thấy bị đe dọa.

This new paintbrush has really fine bristles—it makes painting easier.

Cây cọ mới này có **lông cứng** rất mịn—vì vậy vẽ dễ hơn.

You could see his hair bristle with anger when he heard the news.

Khi nghe tin đó, tóc anh ấy **dựng đứng lên** vì tức giận.