Herhangi bir kelime yazın!

"briss" in Vietnamese

lễ brit milahlễ cắt bao quy đầu (Do Thái giáo)

Definition

Đây là nghi lễ cắt bao quy đầu cho bé trai theo truyền thống Do Thái, thường diễn ra vào ngày thứ tám sau khi sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng trang trọng là 'brit milah'; 'briss' thường dùng trong giao tiếp thân mật của cộng đồng Do Thái.

Examples

The briss was held at their home.

**Lễ brit milah** được tổ chức tại nhà họ.

Many family members traveled for the briss.

Nhiều thành viên trong gia đình đã đến dự **lễ brit milah**.

The rabbi led the briss ceremony.

Rabbi đã chủ tọa **lễ brit milah**.

They're inviting everyone to their son's briss next week.

Họ đang mời mọi người đến dự **lễ brit milah** của con trai họ vào tuần tới.

Have you ever been to a briss before?

Bạn đã từng dự **lễ brit milah** bao giờ chưa?

After the briss, everyone stayed for a meal and celebration.

Sau **lễ brit milah**, mọi người ở lại ăn uống và chung vui.