Herhangi bir kelime yazın!

"briskly" in Vietnamese

nhanh nhẹnnhanh chóng

Definition

Làm một việc nào đó một cách nhanh nhẹn, đầy năng lượng và hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'đi', 'di chuyển', hoặc 'trả lời'. Không dùng cho hành động chậm rãi hay nhẹ nhàng. Thể hiện sự hiệu quả và nhanh nhẹn.

Examples

She walked briskly down the street.

Cô ấy đi bộ **nhanh nhẹn** trên phố.

He finished his work briskly.

Anh ấy hoàn thành công việc **nhanh chóng**.

The teacher spoke briskly to the students.

Giáo viên đã nói với học sinh một cách **nhanh nhẹn**.

She briskly brushed the dust off her jacket before entering.

Cô ấy **nhanh nhẹn** phủi bụi trên áo trước khi vào.

He briskly answered all the questions and left the room.

Anh ấy **nhanh chóng** trả lời hết các câu hỏi rồi rời khỏi phòng.

With the meeting over, everyone briskly packed their things and headed out.

Khi cuộc họp kết thúc, mọi người **nhanh chóng** thu xếp đồ đạc và ra về.