Herhangi bir kelime yazın!

"brioche" in Vietnamese

briochebánh mì brioche

Definition

Một loại bánh mì mềm, hơi ngọt, làm từ trứng và bơ, có vị đậm đà và kết cấu nhẹ, xốp. Thường được dùng cho sandwich, món tráng miệng hoặc ăn riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brioche' bắt nguồn từ ẩm thực Pháp, thường được xem là loại bánh mì sang trọng hoặc cao cấp. Dùng trong các cụm như 'brioche bun', 'brioche loaf', và 'brioche French toast'. Khác với bánh mì thường vì thành phần đặc biệt.

Examples

I had a brioche for breakfast.

Tôi đã ăn **brioche** vào bữa sáng.

This sandwich uses a brioche bun.

Bánh sandwich này dùng bánh mì **brioche**.

We bought a fresh brioche from the bakery.

Chúng tôi đã mua **brioche** tươi từ tiệm bánh.

The brioche melts in your mouth—it's so soft!

**Brioche** mềm đến mức tan ngay trong miệng!

I love making French toast with brioche.

Tôi thích làm bánh mì nướng Pháp với **brioche**.

They served burgers on toasted brioche buns at the party.

Họ đã phục vụ burger trên bánh mì **brioche** nướng tại bữa tiệc.