Herhangi bir kelime yazın!

"bring with" in Vietnamese

mang theo

Definition

Mang theo thứ gì đó hoặc ai đó khi bạn đến một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thường theo sau là vật hay người mang theo. Không giống 'take', dùng cho mang đi chỗ khác.

Examples

Please bring with your ID card.

Vui lòng **mang theo** thẻ ID của bạn.

You can bring with a friend to the party.

Bạn có thể **mang theo** một người bạn đến bữa tiệc.

Did you bring with enough money?

Bạn có **mang theo** đủ tiền không?

Don’t forget to bring with your umbrella if it rains.

Đừng quên **mang theo** ô nếu trời mưa.

She always brings with her positive energy wherever she goes.

Cô ấy luôn **mang theo** năng lượng tích cực mỗi khi đi đâu.

Can I bring with my laptop to work on during the trip?

Tôi có thể **mang theo** máy tính xách tay để làm việc trong chuyến đi không?