Herhangi bir kelime yazın!

"bring up to" in Vietnamese

đưa đếnnâng lên mức

Definition

Đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi hoặc mức độ cụ thể; nâng thứ gì đó lên tiêu chuẩn hoặc số lượng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen và bóng: 'bring up to speed', 'bring up to date', 'bring up to a standard'. Đi sau là speed, level, standard, date... Không dùng để nói đưa ra chủ đề (đó là 'bring up').

Examples

Can you bring the report up to my office?

Bạn có thể **đưa** báo cáo **đến** văn phòng tôi không?

We need to bring up to five bottles for the party.

Chúng ta cần **đưa lên đến** năm chai cho bữa tiệc.

They tried to bring up to the required standard.

Họ cố gắng **đưa lên** tiêu chuẩn yêu cầu.

Let’s bring you up to speed on the latest updates.

Hãy để chúng tôi **bổ sung cho bạn** thông tin mới nhất.

The teacher asked us to bring up to date all our assignments.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **cập nhật** tất cả bài tập.

It took months to bring the system up to the required level of performance.

Mất vài tháng để **nâng hệ thống lên** mức hiệu suất yêu cầu.