"bring to the table" in Vietnamese
Definition
Cung cấp hoặc đóng góp kỹ năng, ý tưởng hoặc nguồn lực giá trị cho nhóm hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc nhóm hoặc kinh doanh. Không nói về vật chất mà là kỹ năng, kiến thức hay ý tưởng hữu ích. Câu hỏi 'what do you bring to the table?' rất phổ biến.
Examples
She can bring to the table strong leadership skills.
Cô ấy có thể **đóng góp** kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
What will you bring to the table on this project?
Bạn sẽ **đóng góp** gì cho dự án này?
Each team member brings to the table different ideas.
Mỗi thành viên đều **đóng góp** ý tưởng khác nhau.
I’m curious what you can actually bring to the table here.
Tôi tò mò bạn thực sự có thể **đóng góp** gì ở đây.
Let’s focus on what everyone can bring to the table instead of arguing.
Hãy tập trung vào những gì mọi người có thể **đóng góp** thay vì tranh cãi.
He doesn’t just talk—he actually brings a lot to the table in meetings.
Anh ấy không chỉ nói mà còn thực sự **đóng góp rất nhiều** trong các buổi họp.