Herhangi bir kelime yazın!

"bring to a standstill" in Vietnamese

làm dừng hoàn toànđưa đến bế tắc

Definition

Làm một việc gì đó dừng lại hoàn toàn, không thể tiếp tục hoặc phát triển nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng với giao thông, kinh doanh, đàm phán hoặc hệ thống. 'bring X to a standstill' nhấn mạnh việc dừng hẳn, mạnh hơn 'chậm lại'.

Examples

Heavy snow can bring traffic to a standstill.

Tuyết rơi dày có thể **làm giao thông dừng hoàn toàn**.

The protest brought the city to a standstill for hours.

Cuộc biểu tình đã **đưa thành phố vào bế tắc hàng giờ liền**.

The power outage brought production to a standstill.

Sự cố mất điện đã **làm sản xuất dừng hẳn**.

Negotiations were brought to a standstill after the disagreement.

Sau tranh cãi, cuộc đàm phán **bị đưa vào bế tắc**.

A single accident can bring the whole highway to a standstill.

Chỉ một tai nạn cũng có thể **làm cả đường cao tốc dừng hoàn toàn**.

If both teams keep arguing, this game is going to be brought to a standstill.

Nếu cả hai đội tiếp tục tranh cãi, trận đấu này sẽ **bị dừng hoàn toàn**.