Herhangi bir kelime yazın!

"bring the house down" in Vietnamese

làm khán giả bùng nổkhiến cả hội trường vỡ òa

Definition

Biểu diễn hoặc trình diễn xuất sắc đến mức khán giả vỗ tay, cổ vũ hoặc cười ầm lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong bối cảnh giải trí (ca hát, diễn xuất...). Không dùng cho các màn trình diễn bình thường, mà phải rất xuất sắc khán giả mới "bùng nổ".

Examples

The magician brought the house down with his last trick.

Tiết mục cuối cùng của ảo thuật gia đã thật sự **làm khán giả bùng nổ**.

Her song brought the house down at the concert.

Bài hát của cô ấy tại buổi hòa nhạc **khiến cả hội trường vỡ òa**.

The comedian's joke brought the house down.

Câu chuyện cười của danh hài **làm khán giả bùng nổ**.

They weren't expecting to bring the house down, but their dance blew everyone away.

Họ không nghĩ sẽ **làm khán giả bùng nổ**, nhưng màn nhảy của họ khiến mọi người kinh ngạc.

The actor's speech at the award show brought the house down and had everyone cheering.

Bài phát biểu của nam diễn viên tại lễ trao giải **khiến cả hội trường vỡ òa** và mọi người đều cổ vũ.

Her magic trick didn't just impress people—it really brought the house down!

Màn ảo thuật của cô ấy không chỉ gây ấn tượng mà còn thật sự **làm khán giả bùng nổ**!