"bring the curtain down" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc kết thúc một sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn nào đó. Gốc từ việc hạ màn trong sân khấu khi buổi diễn kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí. Thường dùng một cách ẩn dụ cho kết thúc lớn ('bring the curtain down on...'); không dùng cho việc nhỏ hằng ngày.
Examples
It is time to bring the curtain down on this project.
Đã đến lúc **hạ màn** cho dự án này.
The company decided to bring the curtain down after 50 years.
Công ty quyết định **hạ màn** sau 50 năm.
The festival will bring the curtain down this Sunday.
Lễ hội sẽ **hạ màn** vào Chủ nhật này.
After decades on stage, she finally decided to bring the curtain down on her acting career.
Sau nhiều thập kỷ trên sân khấu, cuối cùng cô đã quyết định **hạ màn** cho sự nghiệp diễn xuất của mình.
It's been a good run, but maybe it's time to bring the curtain down.
Mọi chuyện diễn ra tốt đẹp, nhưng có lẽ đã đến lúc **hạ màn**.
When the scandal broke, the politician had to bring the curtain down on his public life.
Khi bê bối bị phanh phui, chính trị gia đó buộc phải **hạ màn** cho cuộc đời công chúng của mình.