"bring all together" in Vietnamese
Definition
Tập hợp mọi thứ hoặc mọi người lại cùng một nơi hay gộp các phần khác nhau thành một nhóm duy nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh làm việc nhóm hoặc dự án. Khi nói 'let's bring all together' nghĩa là cùng hợp lực lại hoàn thành công việc.
Examples
Let's bring all together and finish the project.
Hãy **tập hợp tất cả lại** và hoàn thành dự án.
Can you bring all together for the meeting?
Bạn có thể **tập hợp tất cả lại** cho cuộc họp không?
We need to bring all together before we start.
Chúng ta cần **tập hợp tất cả lại** trước khi bắt đầu.
I'm trying to bring all together—it's harder than I thought!
Tôi đang cố **gom tất cả lại**—khó hơn tôi tưởng!
She managed to bring all together just in time for the presentation.
Cô ấy đã kịp **tập hợp tất cả lại** đúng lúc cho buổi thuyết trình.
If we bring all together, it will make a big difference.
Nếu chúng ta **tập hợp tất cả lại**, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.