Herhangi bir kelime yazın!

"bring about" in Vietnamese

mang lạigây ratạo ra

Definition

Khiến điều gì đó xảy ra, nhất là một sự thay đổi hoặc kết quả; gây ra hoặc tạo ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung tính, chủ yếu chỉ sự thay đổi, kết quả, hay hệ quả. Không dùng với vật thể; chỉ dùng cho tình huống, sự kiện hay kết quả.

Examples

New laws can bring about changes in society.

Luật mới có thể **mang lại** những thay đổi trong xã hội.

They hope to bring about peace between the countries.

Họ hy vọng sẽ **mang lại** hòa bình giữa các quốc gia.

What brought about the end of the project?

Điều gì đã **gây ra** sự kết thúc của dự án?

It was the new manager who brought about real change at the company.

Quản lý mới là người đã **mang lại** sự thay đổi thực sự cho công ty.

Sometimes, small actions can bring about big results.

Đôi khi, những hành động nhỏ có thể **mang lại** kết quả lớn.

Her speech really brought about a new way of thinking.

Bài phát biểu của cô ấy thực sự đã **mang lại** cách suy nghĩ mới.