Herhangi bir kelime yazın!

"brim with" in Vietnamese

tràn đầy

Definition

Đầy tràn cái gì đó, thường là cảm xúc, phẩm chất hoặc vật thể, đến mức gần như tràn ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc mạnh hoặc điều gì đó nổi bật ('brim with joy', 'brim with excitement'); mang sắc thái miêu tả, không dùng cho vật chứa thông thường trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Her eyes brimmed with tears.

Đôi mắt cô ấy **tràn đầy** nước mắt.

The cup brimmed with coffee.

Cốc **tràn đầy** cà phê.

The classroom brimmed with excitement before the trip.

Lớp học **tràn đầy** sự háo hức trước chuyến đi.

She walked into the room, brimming with confidence.

Cô ấy bước vào phòng với sự tự tin **tràn đầy**.

The festival was brimming with people from all over the city.

Lễ hội **tràn đầy** người từ khắp thành phố.

His voice brimmed with pride as he spoke about his son.

Giọng anh ấy **tràn đầy** tự hào khi nói về con trai mình.