"brightens" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật hoặc nơi nào đó sáng hơn, hoặc làm cho ai đó vui vẻ, tươi tắn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa chiếu sáng (căn phòng sáng hơn) lẫn nghĩa làm ai đó/hình ảnh trở nên vui tươi. Không dùng cho cảm xúc quá mạnh; nên dùng trong tình huống nhẹ nhàng, trang trọng.
Examples
The sun brightens the garden every morning.
Mặt trời mỗi sáng đều **làm sáng lên** khu vườn.
A smile brightens her face.
Một nụ cười **làm tươi sáng** khuôn mặt cô ấy.
He always brightens my day with his jokes.
Anh ấy luôn **làm tươi sáng** ngày của tôi bằng những câu đùa.
A fresh coat of paint really brightens up this old living room.
Một lớp sơn mới thực sự **làm sáng lên** căn phòng khách cũ này.
Her laughter always brightens the mood at family dinners.
Tiếng cười của cô ấy luôn **làm tươi sáng** bầu không khí bữa tối gia đình.
Your message really brightens my mood when I'm having a tough day.
Tin nhắn của bạn thực sự **làm tươi sáng** tâm trạng của tôi khi tôi có ngày khó khăn.