Herhangi bir kelime yazın!

"brightened" in Vietnamese

trở nên tươi sáng hơnlàm rạng rỡ

Definition

Cái gì đó trở nên sáng hơn hoặc ai đó trở nên vui vẻ, tươi tắn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng mạnh hơn) và nghĩa bóng (tâm trạng tốt lên); thường dùng với mặt, phòng, bầu trời.

Examples

The sun brightened the room in the morning.

Buổi sáng mặt trời đã **làm rạng rỡ** căn phòng.

Her smile brightened her face.

Nụ cười của cô ấy đã **làm rạng rỡ** khuôn mặt cô.

The sky brightened after the rain stopped.

Sau khi mưa tạnh, bầu trời **trở nên tươi sáng hơn**.

His mood brightened as soon as he heard the good news.

Tâm trạng anh ấy **trở nên vui vẻ** ngay khi nghe tin tốt.

The old painting brightened after they cleaned it.

Bức tranh cũ **trở nên tươi sáng hơn** sau khi được làm sạch.

She brightened when she saw her friends waiting for her.

Khi nhìn thấy bạn bè đang đợi mình, cô **trở nên rạng rỡ**.