"brighten up" in Vietnamese
Definition
Khiến cho một vật trở nên sáng hơn, hoặc làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, phấn chấn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brighten up' vừa dùng khi nói về ánh sáng (làm cho sáng hơn) vừa dùng về cảm xúc (làm ai đó vui lên), như 'căn phòng sáng lên', 'cô ấy vui lên khi nghe tin'. Áp dụng cho cả vật và người.
Examples
Let's brighten up the room with some flowers.
Chúng ta hãy **làm sáng lên** căn phòng với vài bông hoa.
Her smile always brightens up my day.
Nụ cười của cô ấy luôn **làm ngày của tôi vui hơn**.
The sky brightened up after the rain stopped.
Bầu trời **sáng lên** sau khi mưa tạnh.
He really brightens up the office with his good energy.
Anh ấy thật sự **làm bầu không khí trong văn phòng vui lên** với năng lượng tích cực của mình.
You look tired — a walk outside might brighten you up.
Trông bạn mệt quá — đi dạo bên ngoài có thể sẽ **làm bạn vui lên**.
The kids brightened up when they saw the birthday cake.
Bọn trẻ **vui mừng hẳn lên** khi nhìn thấy bánh sinh nhật.