"bright and breezy" in Vietnamese
Definition
Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó tràn đầy sức sống, vui tươi, tích cực, hoặc mang lại cảm giác tỉnh táo, sảng khoái. Có thể dùng cho thái độ, cách viết, hoặc không gian sáng sủa, thoáng đãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, chủ yếu mô tả thái độ, phong cách nhẹ nhàng hoặc không gian sáng sủa. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
She always seems bright and breezy in the morning.
Cô ấy luôn trông **tươi sáng và vui vẻ** vào buổi sáng.
The room was bright and breezy after we opened the windows.
Phòng trở nên **sáng sủa và thoáng đãng** sau khi mở cửa sổ.
His bright and breezy style makes everyone feel comfortable.
Phong cách **tươi sáng và vui vẻ** của anh ấy khiến mọi người thấy dễ chịu.
"You sound so bright and breezy today—what’s your secret?"
"Hôm nay bạn nghe **tươi sáng và vui vẻ** lạ—bí quyết là gì vậy?"
The magazine has a bright and breezy tone that makes it easy to read.
Tạp chí có giọng văn **tươi sáng và vui vẻ** nên rất dễ đọc.
Let's keep things bright and breezy, and not worry too much.
Hãy để mọi thứ **tươi sáng và vui vẻ**, đừng lo lắng quá nhiều.