"briefings" in Vietnamese
Definition
Cuộc họp giao ban là buổi họp hoặc báo cáo nhanh để chia sẻ thông tin quan trọng trước khi một sự kiện hoặc hành động diễn ra. Thường gặp trong công sở, quân đội hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'cuộc họp giao ban' trong bối cảnh chuyên nghiệp, trang trọng như văn phòng, quân đội hoặc họp báo. Không dùng cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Examples
The team has daily briefings before starting work.
Nhóm có **cuộc họp giao ban** hàng ngày trước khi bắt đầu làm việc.
Soldiers receive briefings before a mission.
Lính nhận được **cuộc họp giao ban** trước mỗi nhiệm vụ.
We get weather briefings before flying.
Chúng tôi nhận **bản tóm tắt thông tin** về thời tiết trước khi bay.
All managers attended the urgent briefings about the new policy.
Tất cả các quản lý đã tham dự **cuộc họp giao ban** khẩn cấp về chính sách mới.
Reporters rushed to cover the government's morning briefings.
Phóng viên vội vã đưa tin về **cuộc họp giao ban** buổi sáng của chính phủ.
After several briefings, everyone felt prepared for the event.
Sau vài **cuộc họp giao ban**, mọi người đều cảm thấy sẵn sàng cho sự kiện.