"brief about" in Vietnamese
Definition
Đưa cho ai đó một bản tóm tắt ngắn hoặc thông tin thiết yếu về một chủ đề, người hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng, kinh doanh hoặc quân sự. Cấu trúc thường là 'brief someone about/on'. Chỉ thông tin thiết yếu, chủ yếu trong cuộc họp/hội thoại, không dùng cho văn bản viết.
Examples
Can you brief about the project before the meeting?
Bạn có thể **tóm tắt về** dự án trước cuộc họp không?
The manager will brief about the new policy.
Quản lý sẽ **tóm tắt về** chính sách mới.
Please brief about your experience at the company.
Vui lòng **tóm tắt về** kinh nghiệm của bạn tại công ty.
I'll brief about the schedule once everyone arrives.
Khi mọi người đến đông đủ, tôi sẽ **tóm tắt về** lịch trình.
Before you meet the client, I'll brief about what you need to know.
Trước khi bạn gặp khách hàng, tôi sẽ **tóm tắt về** những điều bạn cần biết.
Our HR team will brief about the company's safety procedures this afternoon.
Chiều nay, đội ngũ nhân sự của chúng tôi sẽ **tóm tắt về** quy trình an toàn của công ty.