Herhangi bir kelime yazın!

"bridged" in Vietnamese

kết nốibắc cầu

Definition

Kết nối hai vật, nhóm hoặc ý tưởng vốn tách biệt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như: 'bridged the gap', 'bridged differences'. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

He bridged the river with a wooden structure.

Anh ấy đã **kết nối** hai bờ sông bằng một cấu trúc gỗ.

The teacher bridged the gap between the students.

Giáo viên đã **bắc cầu** khoảng cách giữa các học sinh.

Technology has bridged the distance between countries.

Công nghệ đã **kết nối** khoảng cách giữa các quốc gia.

Their project bridged cultural differences within the team.

Dự án của họ đã **bắc cầu** sự khác biệt văn hóa trong nhóm.

The new app has bridged communication barriers for many users.

Ứng dụng mới đã **bắc cầu** rào cản giao tiếp cho nhiều người dùng.

Years of effort finally bridged the misunderstanding between the neighbors.

Nhiều năm nỗ lực cuối cùng đã **kết nối** lại sự hiểu lầm giữa các hàng xóm.