"bride" in Vietnamese
Definition
Cô dâu là người phụ nữ trong ngày cưới hoặc ngay trước hoặc sau lễ cưới, chỉ người nữ đang kết hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh đám cưới. Các cụm phổ biến như 'bride and groom', 'the bride wore white', 'the bride walked down the aisle'. Sau khi cưới gọi là 'vợ'.
Examples
The bride is wearing a beautiful dress.
**Cô dâu** đang mặc một chiếc váy đẹp.
The bride smiled at her family.
**Cô dâu** mỉm cười với gia đình mình.
The bride and groom cut the cake together.
**Cô dâu** và chú rể cùng nhau cắt bánh.
The bride was so nervous that she forgot her bouquet in the car.
**Cô dâu** hồi hộp quá nên đã quên bó hoa trên xe.
Everyone stood up when the bride entered the room.
Mọi người đều đứng dậy khi **cô dâu** bước vào phòng.
She looked calm, but the bride said her heart was racing.
Cô ấy trông bình tĩnh, nhưng **cô dâu** nói tim mình đập mạnh.