Herhangi bir kelime yazın!

"brickyard" in Vietnamese

xưởng gạchlò gạch

Definition

Một nơi hoặc nhà máy nơi gạch được sản xuất, lưu trữ và đôi khi bán ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh xây dựng truyền thống hoặc công nghiệp, hiếm sử dụng ngoài lĩnh vực này.

Examples

My uncle works at the brickyard.

Chú tôi làm việc ở **xưởng gạch**.

The brickyard is next to the river.

**Xưởng gạch** nằm cạnh con sông.

Bricks dry in the sun at the brickyard.

Gạch phơi nắng tại **xưởng gạch**.

His family has owned the old brickyard for three generations.

Gia đình anh ấy sở hữu **xưởng gạch** cũ đó suốt ba thế hệ.

The town grew up around the brickyard, which provided most of the jobs.

Thị trấn phát triển xung quanh **xưởng gạch**, nơi cung cấp hầu hết việc làm.

After the flood, the brickyard was covered in mud and had to shut down for repairs.

Sau trận lụt, **xưởng gạch** bị phủ đầy bùn và phải đóng cửa để sửa chữa.