Herhangi bir kelime yazın!

"brews" in Vietnamese

pha (đồ uống)ủ (bia)đang hình thành (tình huống/bão)

Definition

Khi pha các loại đồ uống như trà, cà phê, hoặc bia bằng nước nóng hoặc lên men. Ngoài ra, từ này dùng để chỉ một điều gì đó (thường không tốt) đang dần diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với đồ uống: 'pha cà phê', 'pha trà'. Khi dùng bóng gió ('một chuyện lớn đang brewing'), thường chỉ điều không tốt đang đến gần.

Examples

She brews fresh coffee every morning.

Cô ấy luôn **pha** cà phê tươi mỗi sáng.

The café brews its own tea blends.

Quán cà phê đó **pha** những loại trà riêng của họ.

He brews beer in his garage.

Anh ấy **ủ** bia trong gara của mình.

Something big brews between the two companies.

Một điều gì đó lớn đang **hình thành** giữa hai công ty.

Storm clouds gather as trouble brews in the town.

Mây bão kéo đến khi rắc rối đang **hình thành** trong thị trấn.

She always brews a cup of tea when she's stressed.

Cô ấy luôn **pha** một tách trà khi căng thẳng.