"brewers" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc công ty sản xuất bia, có thể là chuyên nghiệp hoặc tự làm tại nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cả công ty lớn và người làm bia thủ công. Không nhầm với 'brews' (đồ uống) hay 'breweries' (nhà máy bia).
Examples
Many brewers use traditional methods to make beer.
Nhiều **người nấu bia** sử dụng phương pháp truyền thống để làm bia.
Small brewers often experiment with new flavors.
Những **người nấu bia nhỏ** thường thử nghiệm với hương vị mới.
There are many famous brewers in Germany.
Ở Đức có nhiều **nhà sản xuất bia** nổi tiếng.
Craft brewers are changing the beer industry with unique recipes.
**Nhà sản xuất bia thủ công** đang thay đổi ngành bia với các công thức độc đáo.
Some brewers invite customers to help make small batches.
Một số **người nấu bia** mời khách hàng tham gia làm mẻ nhỏ.
At the festival, local brewers offered samples of their best beers.
Tại lễ hội, các **nhà sản xuất bia địa phương** phục vụ thử những loại bia ngon nhất của họ.