Herhangi bir kelime yazın!

"brew up" in Vietnamese

pha (trà, cà phê)đang hình thành (bão, vấn đề)

Definition

Pha trà hoặc cà phê với nước nóng. Cũng dùng để diễn tả khi vấn đề hay cơn bão đang hình thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh thân mật kiểu Anh. Dùng cả nghĩa đen (pha trà/cà phê) lẫn bóng (rắc rối, bão sắp đến). Ít thấy trong tiếng Anh Mỹ theo nghĩa bóng.

Examples

Let's brew up some coffee before we start.

Trước khi bắt đầu, hãy **pha** cà phê đi.

They often brew up tea in the afternoon.

Họ thường **pha** trà vào buổi chiều.

A storm is starting to brew up outside.

Một cơn bão đang bắt đầu **hình thành** bên ngoài.

Do you want me to brew up a fresh pot of tea?

Bạn có muốn tôi **pha** một ấm trà mới không?

You could tell something was brewing up between them.

Bạn có thể nhận ra có điều gì đó đang **xảy ra** giữa họ.

Watch out—trouble is brewing up at the office.

Cẩn thận—đang có rắc rối **hình thành** ở văn phòng.