Herhangi bir kelime yazın!

"breeder" in Vietnamese

người lai tạovật nuôi giống

Definition

Người chuyên lai tạo động vật hoặc cây trồng để có những đặc điểm nhất định, hoặc con vật được sử dụng để phối giống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người nhân giống chó, mèo, ngựa, hoặc trồng cây giống. Đôi khi chỉ con vật dùng để phối giống. Khi nói về người, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

The breeder showed us the puppies.

**Người lai tạo** đã cho chúng tôi xem những chú chó con.

My aunt is a cat breeder.

Dì tôi là **người lai tạo** mèo.

The farm has a breeder bull for the cows.

Trang trại có một con bò đực **giống** cho đàn bò cái.

Serious breeders keep detailed records of their animals’ health.

Những **người lai tạo** nghiêm túc lưu giữ hồ sơ sức khỏe chi tiết của động vật.

Some plant breeders create new types of fruit.

Một số **người lai tạo** cây tạo ra loại trái cây mới.

You should always meet the breeder before adopting a pet.

Bạn nên luôn gặp **người lai tạo** trước khi nhận nuôi thú cưng.