"breaths" in Vietnamese
Definition
Hơi thở là những lần hít vào và thở ra không khí. Từ này dùng khi nói về nhiều lần hít thở.
Usage Notes (Vietnamese)
'deep breaths' dùng để chỉ hơi thở sâu, giúp trấn tĩnh. Thường gặp trong cụm từ 'take a few breaths', 'catch your breath', 'short of breath'. Không nhầm với 'breathe' (động từ) hay 'breadth' (độ rộng).
Examples
She took three deep breaths before speaking.
Cô ấy hít ba **hơi thở** sâu trước khi nói.
Try to count your breaths during meditation.
Hãy thử đếm **hơi thở** của bạn khi thiền.
The doctor listened to his breaths with a stethoscope.
Bác sĩ dùng ống nghe để lắng nghe **hơi thở** của anh ấy.
After running so fast, my breaths were short and quick.
Sau khi chạy nhanh như vậy, **hơi thở** của tôi ngắn và gấp.
Take a few slow breaths and try to relax.
Hãy hít vài **hơi thở** chậm và cố gắng thư giãn.
Her breaths became steady as she fell asleep.
Khi cô ấy ngủ, **hơi thở** của cô ấy trở nên đều đặn.