"breathe a sigh of relief" in Vietnamese
Definition
Cảm giác nhẹ nhõm đột ngột khi một điều gì đó lo lắng hoặc nguy hiểm đã qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thông dụng nói về cảm giác sau khi trải qua tình huống căng thẳng. Không có nghĩa là thực sự thở; ví dụ: 'mọi người thở phào nhẹ nhõm'.
Examples
When the test was over, I breathed a sigh of relief.
Khi bài kiểm tra kết thúc, tôi đã **thở phào nhẹ nhõm**.
Everyone breathed a sigh of relief when the storm passed.
Khi cơn bão qua đi, mọi người đều **thở phào nhẹ nhõm**.
You can breathe a sigh of relief now; it’s all okay.
Giờ bạn có thể **thở phào nhẹ nhõm** rồi; mọi việc đã ổn.
I really breathed a sigh of relief when I heard the good news.
Nghe tin tốt, tôi thực sự **thở phào nhẹ nhõm**.
After hours of waiting for her call, I could finally breathe a sigh of relief.
Sau nhiều giờ đợi cô ấy gọi, cuối cùng tôi cũng **thở phào nhẹ nhõm**.
They all breathed a sigh of relief when the missing dog returned home.
Khi con chó bị lạc trở về nhà, tất cả họ đều **thở phào nhẹ nhõm**.