"breastfeed" in Vietnamese
cho con bú
Definition
Cho trẻ sơ sinh bú sữa trực tiếp từ bầu ngực của mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chủ đề y tế hoặc nuôi dạy con. Không dùng cho động vật, dùng 'cho bú' cho người.
Examples
She wants to breastfeed her baby.
Cô ấy muốn **cho con bú**.
It is healthy to breastfeed newborns.
**Cho con bú** rất tốt cho trẻ sơ sinh.
Some women can't breastfeed for medical reasons.
Một số phụ nữ không thể **cho con bú** vì lý do sức khỏe.
Did you decide to breastfeed, or are you using formula?
Bạn quyết định **cho con bú** hay dùng sữa công thức?
She had to breastfeed every two hours at first.
Ban đầu, cô ấy phải **cho con bú** mỗi hai tiếng.
Some mothers choose not to breastfeed; that's totally okay.
Một số mẹ chọn không **cho con bú**; điều đó hoàn toàn bình thường.