"breastbone" in Vietnamese
Definition
Xương dẹt nằm ở giữa ngực, nối các xương sườn với nhau và bảo vệ tim cùng phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xương ức' thường gặp trong bối cảnh y tế hoặc giải phẫu, khác với 'xương đòn' (nằm ngang ở phía trên ngực).
Examples
The doctor pointed to my breastbone during the exam.
Bác sĩ chỉ vào **xương ức** của tôi khi khám.
I hurt my breastbone when I fell.
Tôi bị đau **xương ức** khi bị ngã.
Your breastbone protects your heart.
**Xương ức** của bạn bảo vệ tim bạn.
I always feel a little ache right below my breastbone when I'm nervous.
Tôi thường cảm thấy hơi đau ngay dưới **xương ức** mỗi khi lo lắng.
He tapped his breastbone to show where it hurt.
Anh ấy gõ vào **xương ức** để chỉ vị trí bị đau.
If you press on your breastbone, you can feel how firm it is.
Nếu bạn ấn vào **xương ức** sẽ cảm nhận được độ cứng của nó.