Herhangi bir kelime yazın!

"breakouts" in Vietnamese

mụn bùng phátvượt ngụcbùng nổ (bạo lực)

Definition

Nói về việc đột ngột xuất hiện nhiều mụn trên da, hoặc sự kiện như vượt ngục hay bạo lực nổ ra một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá phổ biến trong bối cảnh làm đẹp, chỉ mụn; nhưng cũng dùng cho các sự kiện như vượt ngục hay bạo động. 'Breakouts' thể hiện nhiều lần hay phạm vi lớn.

Examples

She often has breakouts on her forehead.

Cô ấy thường bị **mụn bùng phát** trên trán.

Many teenagers experience breakouts during puberty.

Nhiều thiếu niên gặp phải **mụn bùng phát** trong tuổi dậy thì.

The guards couldn't stop the prison breakouts.

Các lính canh không thể ngăn chặn những vụ **vượt ngục**.

Stress can sometimes cause sudden breakouts.

Căng thẳng đôi khi có thể gây ra **mụn bùng phát** đột ngột.

There were several violent breakouts across the city last night.

Đêm qua đã có vài vụ **bùng nổ** bạo lực khắp thành phố.

If you change your diet, you might see fewer breakouts.

Nếu bạn thay đổi chế độ ăn, có thể sẽ thấy ít **mụn bùng phát** hơn.