"breakaway" in Vietnamese
Definition
Hành động tách khỏi nhóm, tổ chức để trở nên độc lập; trong thể thao, chỉ vận động viên hoặc đội vượt lên trước đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, dùng để chỉ vận động viên bứt phá khỏi nhóm. Trong chính trị, xã hội, từ này ám chỉ một nhóm tách ra hoạt động riêng. Hiếm khi dùng như động từ.
Examples
The team made a sudden breakaway in the final minutes.
Đội đã bất ngờ có một **bứt phá** ở những phút cuối cùng.
He joined a breakaway political group.
Anh ấy đã tham gia vào một nhóm chính trị **ly khai**.
There was a dangerous breakaway of rocks from the cliff.
Đã xảy ra một **tách rời** nguy hiểm của đá khỏi vách đá.
Fans cheered as the cyclist went on a solo breakaway.
Người hâm mộ đã cổ vũ khi tay đua này thực hiện một **bứt phá** solo.
The new country is the result of a breakaway movement.
Đất nước mới này là kết quả của một phong trào **ly khai**.
It was a risky breakaway, but it paid off in the end.
Đó là một **bứt phá** mạo hiểm, nhưng cuối cùng đã thành công.