Herhangi bir kelime yazın!

"breakable" in Vietnamese

dễ vỡ

Definition

Một vật có thể bị vỡ hoặc hỏng dễ dàng nếu bị rơi hoặc va đập mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật như 'breakable items', 'breakable glass'. Xuất hiện nhiều trên nhãn, bao bì để cảnh báo. Không dùng để mô tả người hay động vật. Đối nghĩa: 'unbreakable'.

Examples

Please handle these breakable plates with care.

Vui lòng cầm những chiếc đĩa **dễ vỡ** này cẩn thận.

The label says this box is breakable.

Nhãn ghi rằng hộp này **dễ vỡ**.

Many toys for young children are not breakable.

Nhiều đồ chơi cho trẻ nhỏ không **dễ vỡ**.

Be careful—those decorations are really breakable!

Cẩn thận nhé—những đồ trang trí đó rất **dễ vỡ**!

I don’t buy breakable things because I have a cat.

Tôi không mua đồ **dễ vỡ** vì tôi nuôi mèo.

You might want to pack the breakable glasses separately.

Bạn nên đóng gói riêng những chiếc ly **dễ vỡ**.