Herhangi bir kelime yazın!

"break up" in Vietnamese

chia taytan rã (nhóm/tổ chức)

Definition

Chỉ sự kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc sự tan rã của một nhóm hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'chia tay' cho tình cảm, 'tan rã' cho nhóm/tổ chức. Hay đi với 'với ai đó' (chia tay với ai đó), mang tính thân mật.

Examples

They decided to break up after college.

Họ quyết định **chia tay** sau khi ra trường.

Did you break up with your boyfriend?

Bạn đã **chia tay** bạn trai chưa?

The band will break up next year.

Ban nhạc sẽ **tan rã** vào năm sau.

I heard Mark and Lily finally broke up last week.

Tôi nghe nói Mark và Lily cuối cùng đã **chia tay** tuần trước.

Sometimes it's better to break up than stay unhappy.

Đôi khi **chia tay** còn tốt hơn là cứ ở bên nhau mà không hạnh phúc.

The group didn't want to break up, but they had no choice.

Nhóm không muốn **tan rã**, nhưng họ không còn lựa chọn.