Herhangi bir kelime yazın!

"break to" in Vietnamese

báo tin (xấu) cho

Definition

Báo cho ai đó một tin xấu hoặc điều gì đó khó nghe, thường là một cách nhẹ nhàng và cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với tân ngữ chỉ người: 'break it to someone', chỉ dùng cho tin xấu. Thường dùng trong 'I hate to break it to you, but...'. Không dùng để nói về vật bị vỡ.

Examples

She finally managed to break it to her boss that she was quitting.

Cuối cùng cô ấy cũng **báo cho sếp** rằng cô ấy xin nghỉ việc.

I had to break it to her that the concert was canceled.

Tôi phải **báo cho cô ấy** rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy.

He didn't want to break it to his parents that he failed the test.

Anh ấy không muốn **báo cho bố mẹ** biết mình trượt kỳ thi.

Can you help me break it to Tom?

Bạn có thể giúp tôi **báo cho Tom** không?

I hate to break it to you, but your flight's been delayed.

Tôi ghét phải **báo cho bạn**, nhưng chuyến bay của bạn đã bị hoãn.

No one knew how to break it to him that his dog was missing.

Không ai biết làm sao để **báo cho anh ấy** rằng chó của anh ấy bị mất.