Herhangi bir kelime yazın!

"break the bank" in Vietnamese

tốn kém quá mứclàm cạn ví

Definition

Một thứ gì đó quá đắt, khó hoặc không thể mua nổi. Thường dùng để trấn an rằng giá cả không quá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi đề cập đến chi phí mua sắm, tiêu dùng. Không dùng khi nói về cướp/ngân hàng thật. 'Nó sẽ không làm cạn ví của bạn' dùng để trấn an.

Examples

A nice dinner here won't break the bank.

Ăn tối ngon ở đây sẽ không **tốn kém quá mức** đâu.

Buying that jacket won't break the bank.

Mua chiếc áo khoác đó sẽ không **làm cạn ví đâu**.

You can get a good phone without breaking the bank.

Bạn có thể mua điện thoại tốt mà không cần **tốn kém quá mức**.

These shoes look great and they didn't break the bank.

Đôi giày này trông rất đẹp và chúng không **làm cạn ví** của tôi.

I want to travel this summer but I can't break the bank.

Tôi muốn đi du lịch hè này nhưng không thể **tốn kém quá mức** được.

A weekend getaway doesn't have to break the bank if you plan ahead.

Nếu bạn lên kế hoạch trước, kỳ nghỉ cuối tuần không cần phải **tốn kém quá mức**.