Herhangi bir kelime yazın!

"break into" in Vietnamese

đột nhậpbất ngờ bắt đầu

Definition

Xâm nhập trái phép vào nơi nào đó, thường là bằng vũ lực để trộm cắp. Cũng được dùng để chỉ việc bất ngờ bắt đầu làm gì đó như cười hoặc hát.

Usage Notes (Vietnamese)

"break into" chỉ dùng khi nói về xâm nhập trái phép hoặc bắt đầu hành động đột ngột như "break into laughter", "break into song". Không dùng cho việc vào ra thông thường (dùng "go into").

Examples

Someone tried to break into my house last night.

Có ai đó đã cố gắng **đột nhập** vào nhà tôi tối qua.

The thief broke into the car.

Tên trộm đã **đột nhập** vào xe.

She suddenly broke into laughter.

Cô ấy bỗng nhiên **bật cười**.

If you want to break into the music industry, you need to work hard.

Nếu bạn muốn **bước chân vào** ngành âm nhạc, bạn cần làm việc chăm chỉ.

The kids broke into applause after the show.

Các em nhỏ **bỗng vỗ tay** sau buổi diễn.

They tried to break into conversation, but everyone was talking at once.

Họ đã cố gắng **chen vào cuộc trò chuyện**, nhưng ai cũng nói cùng lúc.