"break ground" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu xây dựng một công trình hoặc dự án; cũng có nghĩa là làm điều gì đó mới mẻ, sáng tạo mà trước đây chưa từng có.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cả trong nghĩa đen (xây dựng) và nghĩa bóng (đột phá, sáng tạo). Phổ biến trong tin tức, kinh doanh, khoa học.
Examples
They will break ground on the new school next week.
Họ sẽ **khởi công** xây trường học mới vào tuần tới.
This invention will break ground in the medical field.
Phát minh này sẽ **tiên phong** trong lĩnh vực y tế.
The team is ready to break ground on the new project.
Đội đã sẵn sàng **khởi công** dự án mới.
The company hopes to break ground with their eco-friendly technology.
Công ty hy vọng sẽ **tiên phong** với công nghệ thân thiện môi trường của họ.
After years of planning, the city finally broke ground on the new subway line.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, thành phố cuối cùng đã **khởi công** tuyến tàu điện ngầm mới.
Her research truly broke ground in the study of genetics.
Nghiên cứu của cô ấy thật sự đã **mở ra hướng mới** trong lĩnh vực di truyền học.