Herhangi bir kelime yazın!

"break cover" in Vietnamese

lộ diệnđể lộ ý đồ

Definition

Sau một thời gian ẩn mình, một người hoặc nhóm lộ ra hoặc tiết lộ ý định, sự hiện diện của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu dùng trong bối cảnh săn bắn hoặc quân sự, giờ hay dùng bóng gió chỉ người hoặc nhóm bộc lộ mình, nhất là sau khi giấu kín. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; 'cuối cùng lộ diện' khá phổ biến.

Examples

The rabbit broke cover when it heard the dog approaching.

Con thỏ đã **lộ diện** khi nghe tiếng chó tới gần.

The soldiers waited until dark to break cover.

Những người lính chờ đến khi trời tối rồi mới **lộ diện**.

If you break cover too soon, you might get caught.

Nếu bạn **lộ diện** quá sớm, bạn có thể bị phát hiện.

Politicians rarely break cover until they’re sure the public will support them.

Các chính trị gia ít khi **lộ diện** cho đến khi chắc chắn công chúng sẽ ủng hộ họ.

He finally broke cover and admitted he was behind the plan.

Cuối cùng anh ấy đã **lộ diện** và thú nhận mình là người đứng sau kế hoạch.

Once the spy broke cover, there was no turning back.

Một khi điệp viên đã **lộ diện**, không còn đường quay lại nữa.