"break a record" in Vietnamese
Definition
Đạt thành tích vượt qua tất cả các kết quả trước đó trong một lĩnh vực, thường là thể thao hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao, thi đấu. Ngoài nghĩa thực tế, cũng dùng ẩn dụ (ví dụ: 'break a record for sales'). Không dùng cho nghĩa ghi âm nhạc ('make a record').
Examples
She wants to break a record in swimming this year.
Cô ấy muốn **phá kỷ lục** bơi lội trong năm nay.
Did you hear he managed to break a record last week?
Bạn có nghe nói anh ấy đã **phá kỷ lục** tuần trước không?
Our team hopes to break a record in the next game.
Đội của chúng tôi hy vọng sẽ **phá kỷ lục** ở trận tiếp theo.
If we work hard, we could break a record this quarter.
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể **phá kỷ lục** trong quý này.
No one thought she would break a record, but she did it!
Không ai nghĩ cô ấy sẽ **phá kỷ lục**, nhưng cô ấy đã làm được!
They trained for months just to break a record at the marathon.
Họ đã tập luyện hàng tháng chỉ để **phá kỷ lục** tại cuộc thi marathon.