"brawls" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các cuộc đánh nhau ồn ào, hỗn loạn giữa nhiều người, thường xảy ra ở nơi công cộng. Thường đề cập đến xô xát về thể chất, không phải tranh cãi bằng lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ấu đả' thường mô tả cảnh đánh nhau đông người, thường hỗn loạn và có tính bất hợp pháp, như 'ẩu đả ngoài quán bar', 'ẩu đả trên đường phố'. Dùng từ khác cho cãi vã không có bạo lực.
Examples
The soccer match ended in several brawls between the fans.
Trận bóng kết thúc bằng một số **ẩu đả** giữa các cổ động viên.
Police broke up the brawls quickly.
Cảnh sát đã nhanh chóng giải tán các **ẩu đả**.
There were brawls in the street after the parade.
Sau lễ diễu hành đã có các **ẩu đả** trên đường.
Late-night brawls outside clubs are a big problem for the city.
Các **ẩu đả** khuya bên ngoài các câu lạc bộ là vấn đề lớn của thành phố.
He tries to avoid brawls, but sometimes trouble finds him anyway.
Anh ấy cố gắng tránh các **ẩu đả**, nhưng đôi khi rắc rối vẫn tìm đến anh.
All those movie-style brawls you see aren’t really as fun in real life.
Những **ẩu đả** như trong phim thực chất không hề vui vẻ như bạn nghĩ ngoài đời.