"bravissimo" in Vietnamese
Definition
Đây là cách thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ dành cho ai đó vừa hoàn thành một việc xuất sắc, thường dùng sau một màn trình diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'bravissimo' thường nói sau các buổi trình diễn, mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'bravo' hay 'tốt lắm'. Phù hợp trong môi trường vui vẻ hoặc để gây ấn tượng.
Examples
The audience shouted 'bravissimo!' after the singer finished her song.
Khán giả đã hô vang '**bravissimo**!' sau khi ca sĩ hát xong.
He received a standing ovation and people said 'bravissimo!'
Anh ấy nhận được tràng pháo tay dài và mọi người nói '**bravissimo**!'.
At the end of the play, someone shouted 'bravissimo!' very loudly.
Khi vở kịch kết thúc, ai đó đã hét to '**bravissimo**!'.
That piano solo was unbelievable—bravissimo!
Bản solo piano đó thật không thể tin nổi—**bravissimo**!
When my friend finished his speech perfectly, I just had to say 'bravissimo!'
Khi bạn tôi kết thúc bài phát biểu một cách hoàn hảo, tôi chỉ có thể nói '**bravissimo**!'.
Seriously, bravissimo—you totally nailed it!
Thật đấy, **bravissimo**—bạn làm tuyệt vời quá!